

Giúp vs mn ơi. Cảm ơn mn nha
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`10` are
`->` There are + N ( đếm được số nhiều )
`11` doesn't go
DHNB - Hiện tại đơn : Every day
`12` go - go
DHNB - Hiện tại đơn : In the autumn
`13` am writing
DHNB - Hiện tại tiếp diễn : now
`14` have - go
DHNB : every day
`15` have
DHNB : On Monday
`16` have
DHNB : On Friday
`17` am eating - are playing
DHNB : At the moment
`18` is looking - is eating
DHNB : Now
`19` are
Sự thật hiển nhiên
* Thì hiện tại đơn :
`->` Hành động lặp đi lặp lại, thói quen
`->` Sự thật hiển nhiên, chân lý
`->` Lịch trình, kế hoạch
`+,` Động từ tobe
`(+)` S + is/am/are + ...
`(-)` S + is/am/are + not + ...
`(?)` Is/Am/Are + S + ... ?
- I : am
- Chủ ngữ số ít : is
- Chủ ngữ số nhiều : are
`+,` Động từ thường
`(+)` S + V (s/es)
`(-)` S + doesn't/don't + V (bare)
`(?)` Does/Do + S + V (bare)
- Chủ ngữ số ít : V s/es ~ doesn't ~ Does
- Chủ ngữ số nhiều : V bare ~ don't ~ Do
`+,` DHNB : always, often, sometimes, never, in the morning, ...
* Thì hiện tại tiếp diễn :
`->` Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
`->` Hành động có khả năng xảy ra cao trong tương lai
`(+)` S + is/am/are + Ving
`(-)` S + is/am/are + not + Ving
`(?)` Is/Am/Are + S + Ving ?
- I : am
- Chủ ngữ số ít : is
- Chủ ngữ số nhiều : are
`+,` DHNB : right now, now, at the moment, at present, at this time ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Đáp án:
Gửi ảnh
Giải thích các bước giải:
Thì hiện tại đơn:
- Động từ thường:
S + V (es,s) + O
S + doesn't / don't + V + O
Do / Does + S + V + O
- Tobe
She / He / It + is
They / We / You + are
I + am
She / He / It + isn't
They / We / You + aren't
I + am + not
She / He / It + Is
They / We / You + Are
I + Am
Dấu hiệu: Always ; Usually ; Never;....
Thì hiện tại tiếp diễn:
S + am / is / are + Ving + O
S + am / is / are + not + Ving + O
Am / Is / Are + S + Ving + O
Dấu hiệu THTTD :
Now ; Right now ; At the moment ; ....
Cho mik câu trả lời hay nhất vs
Chúc bạn học tốt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin