

helpppppppppppppppppp
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
`1`. Swimming helps you keep fit.
- Ving đứng đầu câu có chức năng làm chủ ngữ trong câu.
- Help sb do sth: giúp ai đó làm gì
- keep fit: giữ dáng
`2`. Eating too much meat is bad for your heart.
- Ving đứng đầu câu có chức năng làm chủ ngữ trong câu.
- be bad for sth/sb: không tốt cho cái gì/ai đó
`3`. She took an aspirin to stop her toothache.
- toVinf: để làm gì -> chỉ mục đích
- Hành động đã xảy ra trong quá khứ -> QKD
- QKD: S + V2/ed
`4`. Exercise helps you learn things better.
- Ving đứng đầu câu có chức năng làm chủ ngữ trong câu.
- Help sb do sth: giúp ai đó làm gì
`5`. You should do exercise regurlarly.
- Should do sth: nên làm gì
`6`. Tom’s put on 5 kilos since he quit smoking.
- DHNB: since -> HTHT
- HTHT: (+) S + have/has + VpII
- Gain = put on: tăng cân
- quit + Ving: từ bỏ làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`5.` You should do exercise regularly.
It's a good idea to V = Should + V
`6.` Tom's put on 5 kilos since he quit smoking.
put on = gain : tăng cân.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin