

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. is buying
2. isn't studying
3. Is she running
4. is eating
5. are you waiting
6. didn't try
7. are having
8. are travelling
9. is drinking
10. is speaking
*GT: - Thì HTTD:
+) S + am/is/are + V-ing
-) S + am/is/are + not + V-ing
?) Am/Is/Are + S + V-ing
- Thì QKĐ:
+) S + V-ed/VII
-) S + didn't + Vnt
?) Did + S + Vnt?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. buys
2. doesn't study
3. Does she run
4. is eating
→ Dấu hiệu : now
5. do you wait
6. don't try
7. are having
→ Dấu hiệu : right now
8. are travelling
→ Dấu hiệu : now
9. drinks
10. is speaking
→ Dấu hiệu : Listen!
* HTĐ
(+) S + V( s/es ) + O
(-) S + don't/doesn't + Vinf + O
(?) Do/Does + S + Vinf + O ?
→ Do đi với chủ ngữ : I, you, we, they, chủ ngữ số nhiều
→ Does đi với chủ ngữ : he, she, it, chủ ngữ số ít, tên riêng
* HTTD
(+) S + am/is/are + Ving + O
(-) S + am/is/are + not + Ving + O
(?) Am/Is/Are + S + Ving + O ?
(?) Wh + am/is/are + S + Ving + O ?
→ Am đi với chủ ngữ I
→ Is đi với ngủ ngữ : he, she, it, danh từ số ít, tên riêng
→ Are đi với chủ ngữ : you, we, they, chủ ngữ số nhiều
⇔ DHNB :
+ now, right now
+ at this time, at this moment, at the moment
+ Listen!, Look!, Watch!, Be quite!, ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
1
1
0
1. is buying 2. isn't studying 3. Is she running 4. is eating 5. are you waiting 6. didn't try 7. are having 8. are travelling 9. is drinking 10. is speaking *GT: - Thì HTTD: +) S + am/is/are + V-ing -) S + am/is/are + not + V-ing ?) Am/Is/Are + S + V-ing - Thì QKĐ: +) S + V-ed/VII -) S + didn't + Vnt ?) Did + S + Vnt? Rút gọn1. is buying 2. isn't studying 3. Is she running 4. is eating 5. are you waiting 6. didn't try 7. are having 8. are travelling 9. is drinking 10. is speaking *GT: - Thì HTTD: +) S + am/is/are + V-ing -) S + am/is/are + not + V-ing ?) Am/Is... xem thêm
5218
234
7274
Cậu ơi. Cậu có muốn vô nhóm tớ k