

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
Những từ phát âm là /ə/: silent, picture, apartment, better, random, banana, sofa, separate, sentence, capacity, handsome, generous, explanation, consider, teacher, liable, different, prudent.
Những từ phát âm là /ɪ/: begin, win, pretty, lovely, bunny, give, engineer, mickey, city, kick, width, build, pig, pink, slim, thing, peaceful, milk.
`color{orange}{~STMIN~}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Cái này chủ yếu là phát âm em nhé, còn từ nào không biết đọc thì mình tra phiên âm nhé! Anh gửi đáp án phía dưới.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin