

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. mid-sentence
`-` Interrupt: làm ngắt quãng, mid-sentence: giữa câu
Nghĩa câu: Bạn không nên ngắt lời ai đang nói.
2. He hasn't announced anything, but reading between the lines I think that the prime minister is going to resign soon
`-` Read between the lines: hiểu được ẩn ý
Nghĩa câu: Thủ tướng chưa công bố điều gì nhưng theo tôi suy đoán, tôi nghĩ rằng ông ấy sẽ từ chức sớm thôi,
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1)` mid-sentence
`->` interrupt sb: xen ngang ai
`->` in mid-sentence (collocation): giữa chừng; xen ngang
`->` trans: Bạn không nên ngắt lời người khác giữa chừng.
`2)` He hasn't announced anything, but reading between the lines I'd say that the Prime Minister's
going to resign soon.
`->` announce (v): tuyên bố
`->` resign (v): từ chức
`->` sb's take on sth: ý kiến của ai về cái gì
`->` read between the lines: hiểu được ẩn ý đằng sau một HĐ nào
`->` trans: Thủ tướng chưa thông báo bất cứ điều gì, nhưng theo tôi là ông ấy sẽ sớm từ chức.
@nene
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin