

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` handicraft (n) : thủ công mỹ nghệ
`-` In both instances, handicrafts dominated, with the professions also well represented.(Trong cả hai trường hợp, thủ công mỹ nghệ chiếm ưu thế, với các ngành nghề cũng được thể hiện tốt.)
`2`.weave(v) :dệt , đan
`-` It takes great skill to weave a basket out of rushes.(Cần phải có kỹ năng tuyệt vời để đan một cái giỏ từ cói)
`3`. knit(v) : đan bằng chỉ
`-` She's busy knitting baby clothes.(Cô ấy đang bận đan quần áo trẻ em.)
`4`. traditional(adj) : thuộc về truyền thống
`-`I'm a great lover of traditional Vietnamese music.(Tôi là một người rất yêu âm nhạc truyền thống Việt Nam.)
`5`. village(n) : làng
`-` I love my village (Tôi yêu làng tôi)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin