

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`8.B`
`->` TTSH `+` Noun
`-` famboyant (n): khoa trương/rực rỡ
`=>` Màn bật khóc khoa trương của cô tại nơi làm việc đã không gây ấn tượng với sếp của cô, người cảm thấy cô nên cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình. `->` khóc mà kiểu muốn lấy lòng thương hại của mị người, kiểu diễn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Her...... display of tears at work did not impress her boss, who felt she should try to control her emotions.
A.artful ( khéo léo, xảo quyệt)
B. flamboyant (khoa trương)
C plausible ( ở đây mang nghĩa: tỏ ra trung thực và chân thành)
D. schematic ( ở đây mang nghĩa: cá biệt, đơn độc)
⇒ B. flamboyant
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin