Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`2.B`
`->` So sánh hơn `-` adj dài:
S + tobe + more + adj + than + ...
`3.B`
`->` take responsibility for sth: tự chịu trách nhiệm cho việc gì
`4.C`
`->` adj `+` Noun
`5.D`
`->` verb `+` adv
`6.B`
`->` tobe `+` adj
`7.A`
`->` adj `+` Noun
`8.B`
`->` a/an `+` danh từ đếm được số ít
`9.A`
`->` adj `+` Noun
`10.C`
`->` giới từ `+` Noun/V-ing
`11.B`
`->` So sánh càng càng
The more + adj dài + S + V, the + adj ngắn `-` er + S + V
`12.D`
`->` giới từ `+` Noun/V-ing
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin