

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`19`. `A`
`-` Ta cần `1` trạng từ để bổ nghia cho động từ "use"
`-` V + adv
`-` Widely(adv): Một cách rộng rãi
`-` Loại `B` ~ vì đây là tính từ
`-` Loại `C` ~ vì đây là động từ
`-` Loại `D` ~ vì đây là danh từ
`20`. `B`
`-` Feel + adj: Cảm thấy thế nào đó...
`-` Comfortable(adj): thoải mái, tiện lợi,..
`21`. `B`
`-` The + N + of + N: ...của...
`-` Communication(n): Sự giao tiếp...
`22`. `B`
`-` Have no + N(danh từ): Không có..
`-` Choice(n): Sự lựa chọn
`23`. `C`
`-` N + N: danh từ bổ nghĩa cho danh từ
`-` Instruction(n): Sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn
`24`. `D`
`-` Ta cần `1` trang từ để bổ nghĩa cho động từ "do"
`-` Disappointedly(adv): Một cách thất vọng
`25`. `C`
`-` Tobe + adj
`-` Harmless(adj): Vô hại
$T$ạm dịch: Đừng sợ. Con rắn này vô hại
`26`. `A`
`-` Tính từ sở hữu + danh từ
`-` Childhood(n): lúc còn bé
`27`. `C`
`-` Adj + Noun
`-` Interesting(adj): Thú vị ~ Bổ nghĩa cho danh từ "novel"
`28`. `B`
`-` Any + N(danh từ)
`-` Preparation(n): Sự chuẩn bị
`29`. `B`
`-` N + of + N: ..của...
`-` Convenience(n): sự thuận lợi
`30`. `A`
`-` S + tobe + adj: Ai đó như thế nào...
`-` Absorbed(adj): mê say, chăm chú
`31`. `D`
`-` S + tobe + adj: Ai đó như thế nào...
`-` Unsatisfied(adj): Không hài lòng
$T$ạm dịch: Vì cô ấy không hài lòng với công việc hiện tại của mình, cô ấy đã quyết định rời đi.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`19. bb A`
Sử dụng trạng từ để bổ nghĩa cho động từ: `\text{Adv + V}`
`20. bb B`
Động từ tình thái: `\text{feel}` + adj
`21. bb B`
of + N/V-ing
Language of communication : Ngôn ngữ giao tiếp
`22. bb B`
No + N
Choice (n) sự lựa chọn
`23. bb C`
Landing intructions (n) chỉ dẫn hạ cánh
`=>` Loại `B` vì instructors(n) người chỉ dẫn
`24. bb D`
Ta cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ `\text{did}`
`=>` disappointedly (adv) 1 cách đáng thất vọng
`25. bb C`
To be + adj
Harmful : độc hại, gây nguy hiểm
Harmless : vô hại
`=>` Xét về mặt nghĩa ta chọn `bb B`
`26. bb B`
His/Her/Their... + N
`=>` Childhood : thời trẻ thơ
`27. bb C`
Dùng tính từ đuôi `\text{-ing}` để chỉ tính chất của sự vật
`28. bb B`
Any + N
`=>` Preparation : Sự chuẩn bị
`29. bb B`
A matter of + N
`=>` convenience (n) sự tiện lợi
`30. bb A`
Dùng tính từ đuôi `\text{-ed}` để chỉ tính cách của con người.
Cấu trúc : to be absorbed in : Đam mê, thích thú điều gì
`31.bb D`
Cấu trúc : Unatisfied with something : Không hài lòng với điều gì
Satisfied with something : Hài lòng với điều gì
`=>` Xét về mặt nghĩa thì `bb D` là phù hợp nhất
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin