

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` This is my man who is my doctor.
`-` Who thay thế N chỉ người , làm chủ ngữ / tân ngữ trong câu
`2.` The man who is sitting there is my dad.
`-` Who thay thế N chỉ người , làm chủ ngữ / tân ngữ trong câu
`3.` I loved this girl whose beauty is nice.
`-` Whose + N `=` TTSH + N ( thay thế cho sự sở hữu )
`4.` Da lat, which is my hometown, is beautiful.
`-` Which thay thế N chỉ vật , làm chủ ngữ / tân ngữ trong câu ( có thể đứng sau giới từ )
`5.` I don't know these men who are foreigners.
`-` Who thay thế N chỉ người , làm chủ ngữ / tân ngữ trong câu
`6.` There are chairs which look so old.
`-` Which thay thế N chỉ vật , làm chủ ngữ / tân ngữ trong câu ( có thể đứng sau giới từ )
`7.` This is a girl whom I gave a comic book yesterday.
`-` Whom thay thế N chỉ người , làm tân ngữ trong câu ( có thể đứng sau giới từ )
`8.` Friday on which I play games is my holiday.
`-` on which `=` when ( When thay thế trạng từ chỉ thời gian )
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1.` This is my man who is my doctor.
`2.` The man who is sitting there is my dad.
`3.` I loved this girl whose beauty is nice.
`4.` Da lat is beautiful which is my homtown.
`5.` I don't know these men who are foreigners.
`6.` There are chairs which look so old.
`7.` This is a girl whom I gave a comic book yesterday.
`8.` Friday when I play games is my holiday.
`-----------`
*Đại từ quan hệ trong mênh đề quan hệ:
`-` who: được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay thé cho danh từ chỉ người.
`-` whom: có thể làm tân ngữ thay thế cho danh từ chỉ người, nhưng whom thì thường dùng trong lối văn trang trọng.
`-` which: được dùng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật, đồ vật, sự việc.
`-` whose: dùng thay thế cho danh từ chỉ sự sở hữu của vật hay người đứng trước.
`@`Trạng từ quan hệ:
`-` when được dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin