

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`Answer:`
`2.` adjusting (adj): điều chỉnh
`3.` process (n): quá trình
`4.` stages (n): các giai đoạn
`5.` matters (n): các vấn đề
`6.` accustomed (adj): thói quen/thường lệ
`7.` evidence (n): chứng cớ
`8.` customs (adj): những phong tục
`9.` sense (n): giác quan
`10.` seek (v): tìm kiếm
`---`
$\boxed{\color{yellow}{\text{#HoangMinhng}}}$
`---`
`**` Không hiểu hoặc cần thêm thông tin hay bản dịch thì nói mình nhé :3
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
1
630
1
then kiuu b ạaa