

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Part6:
31.B → will stay
GT: tomorrow là dấu hiệu của TLĐ
32.B → seasons
GT: many + N số nhiều
33.C → might not
GT: Dựa vào nghĩa
Nghĩa: Linh không có 1 cái bản đồ, nên cô ấy không thể tìm ra nhà chúng tôi.→Đúng nghĩa
34.C → do
GT: Động từ khuyết thiều + $Vnt$
35.B →watch
GT: last là dấu hiệu thì QKĐ
(?) Did + S + Vnt...?
Part7:
36.I might study French this year.
37.If we plant more trees, the air will be fresher.
38.This book is hers
39.Don't swim in that polluted lake,boys.
40.We love outdoor activities, so we spend every Sartuday playing sports.
Giải thích chung (Part7):
1.Cấu trúc:
↔ If + S + V ( htđ), S + V (tlđ)
→ might + Vnt
→ Don't + Vnt...( câu mệnh lệnh)
2.Từ vựng/Ngữ pháp
-her là Tính từ sở hữu
+ TTSH: chỉ đc dùng khi trc nó là N
- hers là Đại từ sở hửu
+ ĐTSH: Dùng ở cuối câu hoặc đứng 1 mình mà ko có N đằng sau
- outdoor: ngoài trời
- activity (số ít): hoạt động
+ activities ( số nhiều ): những hoạt động
⇒ outdoor activities: hoạt động ngoài trời
#$Chúcbanhoctot$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin