

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` B
`-` So sánh hơn ( tính từ dài ) : S1 + V + more + adj + than + S2
`2.` D
`-` doing sport (collo) : chơi thể thao ...
`3.` A
`-` reading comic books (collo) : đọc truyện tranh ...
`-` watching cartoons (collo) : xem phim hoạt hình ...
`4.` D
`-` surfing the Internet : lướt mạng ...
`5.` C
`-` watching TV : xem ti vi
`-` reading newspaper : đọc báo ...
`6.` A
`-` So sánh hơn ( tính từ dài ) : S1 + V + more + adj + than + S2
`7.` C
`-` So sánh càng càng : The + comparative + S1 + V, the + comparative + S2 + V
`8.` B
`-` So sánh hơn ( tính từ dài ) : S1 + V + more + adj + than + S2
`9.` C
`-` So sánh càng càng : The + comparative + S1 + V, the + comparative + S2 + V
`@` Kiến thức :
`-` So sánh hơn : S1 + V + adj-er / more + adj + than + S2
`=>` So sánh không ngang bằng : S2 + V + not + so/as + adj + as + S1
`-` like sth more than sth `=` not like sth as much as sth ... : thích thứ gì nhiều hơn thứ gì ...
`-` like + V-ing : yêu thích làm gì ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin