

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. ar'tistic ~ nhấm âm 2 ~ /ɑːˈtɪstɪk/
2. ath'letic ~ âm 2 ~ /æθˈletɪk/
3. hi'storic ~ âm 2 ~ /hɪˈstɒrɪk/
4. hi'storical ~ âm 2 ~ /hɪˈstɒrɪkl/
5. 'logical ~ âm 1 ~ /ˈlɒdʒɪkl/
6. 'physial ~ âm 1 ~ /ˈfɪzɪkl/
7. he'roic ~ âm 2 ~ /həˈrəʊɪk/
8. po'etic ~ âm 2 ~ /pəʊˈetɪk/
9. bo'tanic ~ âm 2 ~ /bəˈtænɪk/
10. bo'tanical ~ âm 2 ~ /bəˈtænɪkl/
11. tech'nology ~ âm 2 ~ /tekˈnɒlədʒi/
12. pho'tography ~ âm 2 ~ /fəˈtɒɡrəfi/
13. bio'graphy ~ âm 2 ~ /baɪˈɒɡrəfi/
14. bio'logy ~ âm 2 ~ /baɪˈɒlədʒi/
15. a'pology ~ âm 2 ~ /əˈpɒlədʒi/
16. psy'chology ~ âm 2 ~ /saɪˈkɒlədʒi/
17. geo'graphy ~ âm 2 ~ /dʒiˈɒɡrəfi/
18. e'cology ~ âm 2 ~ /ɪˈkɒlədʒi/
19. de'mography ~ âm 2 ~ /dɪˈmɒɡrəfi/
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin