

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Câu 51: A. Nguồn nhiệt từ buồng cháy và ma sát.
Giải thích: Khi động cơ hoạt động, vì quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra trong buồng đốt (hay buồng cháy), nhiệt sinh ra trong quá trình này là nguồn nhiệt chính chịu trách nhiệm làm nóng các chi tiết của động cơ. Ngoài ra, trong quá trình hoạt động, các bề mặt chi tiết động cơ tiếp xúc và va chạm với nhau khiến cho chúng ma sát với nhau, cũng tạo ra nhiệt và làm nóng các chi tiết trong động cơ.
Câu 52: C. Cánh tản nhiệt
Giải thích: Trong hệ thống làm mát bằng nước của động cơ, cánh tản nhiệt là một thành phần quan trọng. Cánh tản nhiệt dùng để giúp tản nhiệt cho nước làm mát chảy qua, từ đó giúp giảm nhiệt độ của động cơ. Cánh tản nhiệt thường được gắn trên thân máy và nắp máy của động cơ để tăng diện tích tiếp xúc với không khí và giúp nước làm mát dễ dàng thoát nhiệt hơn.
Câu 53: D. Cả 3 đều đúng
Giải thích: Để làm mát động cơ, chúng ta có thể sử dụng nước, không khí và dầu bôi trơn. Trong hệ thống làm mát động cơ, nước (hay dung dịch làm mát khác) được sử dụng để tản nhiệt và giúp hạ nhiệt độ của động cơ. Không khí cũng được sử dụng để làm mát động cơ, thông qua quạt gió hoặc hệ thống tuần hoàn không khí. Còn dầu bôi trơn được sử dụng để giảm ma sát giữa các bộ phận động cơ và giúp chúng hoạt động trơn tru hơn, đồng thời cũng có thể hút nhiệt từ bộ phận động cơ và giải nhiệt thông qua hệ thống làm mát.
Câu 54: B. Nước nóng
Giải thích: Hệ thống làm mát động cơ sử dụng một bộ phận gọi là két làm mát để giảm nhiệt độ của nước làm mát và đảm bảo nhiệt độ của động cơ ở mức an toàn. Van hằng nhiệt là một bộ phận quan trọng trong hệ thống này, chịu trách nhiệm điều chỉnh lưu lượng nước làm mát qua két làm mát. Khi nhiệt độ của nước làm mát tăng lên, van hằng nhiệt sẽ tự động mở ra để cho phép lưu lượng nước nóng chảy qua két làm mát để giải nhiệt, ngược lại khi nhiệt độ nước làm mát giảm, van hằng nhiệt sẽ đóng lại để giữ lại nước lạnh trong két làm mát và giúp giữ nhiệt độ của động cơ ở mức an toàn.
Câu 55: A. Nước lạnh
Giải thích: Khi nước làm mát trong hệ thống động cơ ở nhiệt độ thấp, van hằng nhiệt sẽ đóng lại để giữ nước trong két làm mát và đảm bảo nhiệt độ của động cơ ở mức an toàn. Nếu nhiệt độ nước trong két làm mát quá thấp, nước lạnh sẽ được van hằng nhiệt đưa qua ống nối tắt để tránh làm giảm hiệu suất làm mát của hệ thống.
Câu 56: B. Hệ thống làm việc bình thường
Giải thích: Hệ thống bôi trơn đảm bảo các bộ phận động cơ hoạt động mượt mà và giảm ma sát giữa các bộ phận. Van lưu lượng trong hệ thống bôi trơn được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng dầu bôi trơn được bơm vào động cơ. Van này thường được thiết kế tự động mở hoặc đóng dựa trên áp suất hoặc lưu lượng dầu. Khi hệ thống động cơ hoạt động bình thường, van lưu lượng sẽ mở để cho phép dầu bôi trơn được bơm vào động cơ một cách liên tục.
Câu 57: C. Áp suất dầu vượt giới hạn
Giải thích: Van an toàn trong hệ thống bôi trơn được sử dụng để đảm bảo bảo vệ động cơ khi áp suất dầu vượt quá giới hạn cho phép. Khi áp suất dầu vượt quá giới hạn cho phép, van an toàn sẽ mở ra để cho dầu bôi trơn chảy qua phần tràn và giảm áp suất dầu trong hệ thống. Việc này giúp bảo vệ động cơ khỏi nguy cơ hỏng hóc hoặc bị hư hỏng do áp suất dầu quá cao.
Câu 58: B.3
Giải thích: Có ba cách chính để bôi trơn là:
1. Bôi trơn nhờ dầu: Sử dụng dầu bôi trơn để giữ cho các bộ phận động cơ hoạt động mượt mà và làm giảm ma sát giữa các bộ phận.
2. Bôi trơn nhờ chất lỏng khác: Sử dụng các loại chất lỏng khác như mỡ hoặc chất bôi trơn khô khác để làm giảm ma sát hoặc giảm độ mài mòn trên các bộ phận.
3. Bôi trơn khô: Sử dụng các loại vật liệu tự bôi trơn như phế liệu kim loại hoặc polymer để giảm ma sát hoặc độ mài mòn giữa các bộ phận.
Câu 59: A. Dầu nóng
Giải thích: Van lưu lượng trong hệ thống bôi trơn được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng dầu bôi trơn được bơm vào động cơ. Nếu van lưu lượng bị kẹt hoặc bị hư hỏng, dầu bôi trơn sẽ không được bơm đến động cơ và có thể gây ra hư hỏng cho các bộ phận. Tuy nhiên, nếu nước ở nhiệt độ cao được sử dụng trong hệ thống bôi trơn, dầu bôi trơn không thể chảy qua van lưu lượng do tính chất đặc biệt của nước nóng có thể làm tắc nghẽn van.
*Good Luck*
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
câu 51: A
câu 52:A
câu 53: D
câu 54:D
câu 55: C
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
32
791
18
Câu 52: A. Áo nước Giải thích: Áo nước được đặt trên thân động cơ để giúp nước làm mát được tuần hoàn bên trong hệ thống làm mát bằng nước một cách hiệu quả hơn. Áo nước giúp giữ nước làm mát trong hệ thống và tăng áp suất của nước trong hệ thống, đảm bảo nước được lưu thông đúng cách. Lỗ thoát gió cũng có thể được đặt trên thân máy và nắp máy để giúp tản nhiệt hệ thống. Rút gọnCâu 52: A. Áo nước Giải thích: Áo nước được đặt trên thân động cơ để giúp nước làm mát được tuần hoàn bên trong hệ thống làm mát bằng nước một cách hiệu quả hơn. Áo nước giúp giữ nước làm mát trong hệ thống và tăng áp suất của nước trong hệ thống, đảm... xem thêm