

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` `d`
`-` still (adv): vẫn còn
`-` already (adv): đã, rồi
`-` ever (adv): đã từng
`-` yet (adv): chưa
`->` Khi bạn còn đi học, thật khó để biết bạn muốn làm gì trong cuộc sống.
`2` `c`
`-` carry on doing sth: tiếp tục làm gì
`3` `b`
`-` experience (n): kinh nghiệm `->` life experience: kinh nghiệm cuộc sống
`->` Những người khác cho rằng tốt hơn là nên tích lũy kinh nghiệm sống trước.
`4` `a`
`-` grow up: lớn lên, trưởng thành
`5` `c`
`-` as soon as: ngay khi, sớm
`->` Nhưng rồi những người khác chỉ muốn kiếm việc làm và bắt đầu kiếm tiền càng sớm càng tốt.
`6` `c`
`-` while: trong khi
`->` Và đôi khi, các công ty sẽ đào tạo bạn trong khi bạn đang làm việc.
`7` `b`
`-` right (adj): đúng, phù hợp `->` chỉ sự đúng đắn về hành động, quyết định, ...
`-` exact (adj): chính xác
`-` true (adj): đúng `->` thường chỉ sự thật của một sự việc, sự kiện, ...
`-` real (adj): thật
`->` Nhưng dù bạn chọn làm gì thì nó cũng phải là điều phù hợp với bạn.
`8` `b`
`-` many + danh từ đếm được số nhiều: Nhiều ...
`-` spend time doing sth: dành thời gian làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin