

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Công thức has to / have to (phải làm gì)
- S + have/has+ to + V1
S số ít, he, she, it + has
S số nhiều, I, you, we, they + have
---------------------------------------
1. have to (wear)
2. has to
3. has to
4. have to
5. have to
6. have to
7. has to
8. has to
9. have to
10. has to
#STMIN
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án:
1. Have to
- Uniform ( n ): Đồng phục
2. Has to
- Test ( n ): bài kiểm tra
3. Has to
4. Have to
5. Have to
- Feed ( v ): cho ăn
6. Have to
7. Has to
8. Has to
9. Have to
10. Has to
* Have to / Has to dùng để nhắc nhở ai làm việc gì đó ( Phải làm )
* I / We / You / They + Have to ( động từ nguyên mẫu )
* He / She / It + Has to ( động từ chia thành has do He , She, It là chủ ngữ số ít )
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin