

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án `+` Giải thích các bước giải:
$\rm Ca(OH)_2 + 2CO_2 \rightarrow Ca(HCO_3)_2$
$\rm a)$
$\rm 4Al + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2Al_2O_3$
$\rm Al_2O_3 + 6HNO_3 \rightarrow 2Al(NO_3)_3 + 3H_2O$
$\rm Al(NO_3)_3 + 3KOH \rightarrow Al(OH)_3 \downarrow + 3KNO_3$
$\rm 2Al(OH)_3 \xrightarrow{t^o} Al_2O_3 + 3H_2O$
$\rm Al_2O_3 + 3H_2SO_4 \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2O$
$\rm Al_2(SO_4)_3 + 3BaCl_2 \rightarrow 2AlCl_3 + 3BaSO_4 \downarrow$
$\rm AlCl_3 + 3AgNO_3 \rightarrow 3AgCl \downarrow + Al(NO_3)_3$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Tạo muối axit : Ca(OH$_{3}$)$_{2}$
Giải thích các bước giải:
PTHH: 2Co$_{2}$ + Ca(OH)$_{2}$⟶ Ca(HCO$_{3}$)$_{2}$
1, 4Al + 3O2 → 2Al2O3
2, Al2O3 + 6HNO3 → 2Al(NO3)3 + 3H2O
3, Al(NO3)3 + 3NaOH → Al(OH)3 + 3NaNO3
4, 2Al(OH)3 → Al2O3 + 3H2O
5, Al2O3 + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2O
6, 2AlCl3 → 2Al + 3Cl2
(Điện phân trong dung dịch criolit (Na3AlF6))
Chúc bạn học tốt!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin