

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. Were
→ Were + S_số nhiều...?
`2`. saw
→ S + V_ed
`3`. wasn't
→ Dịch: Họ đã không thích bộ phim tối qua vì nó không thú vị
`4`. pick
→ Câu đề nghị: Don't + V_inf
`5`. Did/watch
→ Did + S + V_inf?
`6`. didn't
→ yesterday morning là thì quá khứ đơn
`7`. did not swim
→ last weekend là thì quá khứ đơn
`8`. Did...drive?
→ Did + S + V_inf?
`9`. donates
→ donate: quyên góp, từ thiện
`10`. action
→ action film: phim hành động
`11`. can't use
→ can't + V_inf. Dịch: Bạn không thể sử dụng điện thoại khi đang lái xe
`12`. can
→ can of coca cola: lon coca
`13`. post office
→ Dịch: Một người thường đến bưu điện để gửi thiệp mời hoặc thư
`14`. on/at
→ on + thứ trong tuần, at + thời gian
`15`. on
→ on + thứ trong tuần
`16`. can't go
→ Dịch: Alice đang ốm nên cô ấy không thể đến trường hôm nay
`17`. in
→ in the + tên mùa
`18`. opposite
→ Nếu dùng next thì phải có to, dùng between thì phải có and, nếu dùng in front thì phải có of
`19`. the
→ play the + dụng cụ âm nhạc
`20`. so
→ S + (be) + adj + so + S + need to_V
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1, D
2, D
3, B
4, D
5, C
6, D
7, A
8,C
9,C
10,B
11,B
12,D
13,C
14,D
15,C
16,D
17,C
18,D
19,D
20,B
CẤU TRÚC CẦN NHỚ
1,C/T Quá khứ đơn
(+) S + V2/ed +…
(-) S + did not + V (inf)
(?) Did + S + V (inf )?
2, Cấu trúc câu mệnh đề
(+) V + O
(-) Don't +V +O
3, play the + đạo cụ âm nhạc
4,Liên từ
Although : mặc dù , nhưng
but : nhưng
so : vì vậy , vì nên
and : và
nor : cũng không
or : hoặc
yet : tuy nhiên
for : vì
5, can / can't +V(inf ) : có thể / không thể làm gì
6, should /shouldn't : nên / không nên làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin