

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$1)$
$-$ Tính chất vật lí:
$+$ $O_2$ là khí không màu, không mùi, không vị, ít tan trong nước, nặng hơn không khí và hóa lỏng ở nhiệt độ $-183^oC$
$+$ $H_2$ là khí không màu, không mùi, không vị, nhẹ nhất trong tất cả các chất khí, ít tan trong nước.
$+$ $H_2O$ là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị, sôi ở $100^oC$, hóa rắn ở nhiệt độ $0^o$. Khối lượng riêng ở $4^oC$ là $1g/ml$, có thể hòa tan được nhiều chất.
$-$ Tính chất hóa học:
* $O_2$
$+$ Tác dụng với phi kim.
$PTHH:S+O_2\xrightarrow[ ]{t^o}SO_2$
$+$Tác dụng với kim loại.
$PTHH:2Cu+O_2\xrightarrow[ ]{t^o}2CuO$
$+$ Tác dụng với hợp chất.
$PTHH:2SO_2+O_2\xrightarrow[ ]{t^o}2SO_3$
*$H_2$
$+$ Tác dụng với $O_2$
$PTHH:2H_2+O_2\xrightarrow[ ]{t^o}2H_2O$
$+$ Tác dụng với $CuO$
$PTHH:CuO+H_2\xrightarrow[ ]{t^o}Cu+H_2O$
*$H_2O$
$+$ Tác dụng với kim loại
$PTHH: 2Na+2H_2O→2NaOH+2H_2↑$
$+$ Tác dụng với oxit bazo
$PTHH: CaO+H_2O→Ca(OH)_2$
$+$ Tác dụng với oxit axit
$PTHH: SO_3+H_2O→H_2SO_4$
$2)$ Điều chế khí oxi và khí hiđro trong phòng thí nghiệm:
$-$ Điều chế $O_2:$ Đun nóng $KMnO_4$
$PTHH:2KMnO_4\xrightarrow[ ]{t^o}K_2MnO_4+MnO_2+O_2$
$-$Điều chế $H_2:$ Cho kẽm vào dung dịch $HCl$
$PTHH:Zn + 2HCl → ZnCl_2 + H_2$
$3)$ Nhận biết các phản ứng:
$-$ Phản ứng hóa hợp là phản ứng trong đó hai hoặc nhiều chất tạo thành một chất mới.
$PTHH:2H_2 + O_2 \xrightarrow[ ]{t^o} 2H_2O$
$-$Phản ứng phân hủy là phản ứng trong đó một chất phân hủy thành hai hoặc nhiều chất mới.
$PTHH:CaCO_3\xrightarrow[ ]{t^o}CaO+CO_2$
$-$ Phản ứng thế là phản ứng trong đó một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử thay thế một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác trong một phân tử.
$PTHH:Fe+H_2SO_4→FeSO_4+H_2$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Câu 1: Tính chất vật lí, hóa học của oxi, hiđro và nước:
- Oxi (O2) là khí không màu, không mùi, không vị, không độc hại, không cháy được, không hỗn hợp với khí khác. Oxi có tính oxy hóa mạnh, có khả năng oxi hóa các chất khác.
- Hiđro (H2) là khí không màu, không mùi, không vị, không độc hại, dễ cháy và phản ứng với oxi tạo ra nước. Hiđro cũng được sử dụng trong sản xuất hóa chất và nhiên liệu.
- Nước (H2O) là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, có vị ngọt nhẹ, không độc hại, có tính chất phân cực, có khả năng hòa tan các chất khác.
Phương trình hóa học:
O2 + 2H2 -> 2H2O
2H2 + O2 -> 2H2O
2. Phương pháp điều chế khí oxi và khí hiđro trong phòng thí nghiệm:
- Điều chế khí oxi: Điều chế khí oxi bằng cách đun nóng kali permanganat (KMnO4) hoặc hydro peroxit (H2O2).
- Khi đun nóng KMnO4 hoặc H2O2 sẽ phân hủy và giải phóng khí oxi.
Phương trình hóa học:
2KMnO4 -> K2O + 2MnO2 + 3O2
2H2O2 -> 2H2O + O2
- Điều chế khí hiđro: Điều chế khí hiđro bằng cách đẩy dung dịch axit clohidric (HCl) vào một chất kim loại như kẽm (Zn).
- Khi phản ứng xảy ra, khí hiđro sẽ được giải phóng.
Phương trình hóa học:
Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
3. Dấu hiệu nhận biết các phản ứng:
- Phản ứng hóa hợp: Là phản ứng trong đó hai hoặc nhiều chất tạo thành một chất mới.
- Dấu hiệu của phản ứng hóa hợp là sự tăng khối lượng, sự giảm khối lượng hoặc không có sự thay đổi khối lượng.
Ví dụ:
2H2 + O2 -> 2H2O
- Phản ứng phân hủy: Là phản ứng trong đó một chất phân hủy thành hai hoặc nhiều chất mới. Dấu hiệu của phản ứng phân hủy là sự giảm khối lượng, sự tăng khối lượng hoặc không có sự thay đổi khối lượng.
Ví dụ:
2H2O2 -> 2H2O + O2
- Phản ứng thế: Là phản ứng trong đó một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử thay thế một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác trong một phân tử. Dấu hiệu của phản ứng thế là sự thay đổi màu sắc, sự tạo ra sản phẩm mới hoặc sự giảm độ bền của sản phẩm ban đầu.
Ví dụ:
C6H5OH + Cl2 -> C6H5Cl + HCl
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin