Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
+
Danh mục mới
0
571
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
15
2267
2
- Danh từ (noun): fry (chiên, rán)
- Động từ (verb): to fry
- Tính từ (adjective): fried
- Trạng từ (adverb): không có
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
4495
38241
2446
`-` Danh từ (noun): fry (chiên, rán)
`-` Động từ (verb): to fry
`-` Tính từ (adjective): fried
`-` Trạng từ (adverb): không có
Bảng tin
Gửi yêu cầu Hủy