

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

động từ: (v)
- please : làm hài lòng >< displease: làm không hài lòng
danh từ: (n)
- pleasure: sự hài lòng
tính từ: (adj)
- pleased: hài lòng
- pleasant: vui vẻ, sáng khoái >< unpleasant : không thoải mái
trạng từ (adv)
- pleasantly: thật dễ chịu
#STMIN
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin