Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

động từ: (v)
- widen: làm cho rộng, mở rộng
danh từ: (n)
- widening: sự mở rộng
tính từ: (adj)
- wide: rộng rãi
trạng từ (adv)
- widely: thật rộng rãi
#STMIN
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
wide (adj) rộng
widen (v) mở rộng
widely (adv) thật rộng rãi
widening (n): sự rộng rãi
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin