

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`38.C`
`->` adj `+` Noun
`39.B`
`-` tool (n): công cụ
`->` adj `+` Noun
`40.B`
`->` be in two minds about sth: không thể quyết định
`41.C`
`-` memory (n): bộ nhớ
`->` S `+` have/has `+` enought `+` Noun `+` to V
`42.D`
`-` modem (n): modem
`=>` Bạn không thể truy cập vào Internet trừ khi máy tính của bạn có `1 modem.
`43.B`
`-` accessed (v): truy cập
`->` Bị động thì HTĐ: S + am/is/are + P2 + (by O)
`44.A`
`-` improve (v): cải thiện
`=>` Học sinh cũng có thể sử dụng các ứng dụng xử lý văn bản để cải thiện vốn từ của họ.
`45.C`
`-` availabale (adj): có sẵn
`=>` Mặc dù không phải tất cả các ứng dụng đều có sẵn trên các thiết bị Android, phần lớn trong số đó có thể được truy cập trên iPhone, iPad và iPod.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin