

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. growth
-> adj N
2. developing
-> adj N
-> developing countries ~ các nước đang phát triển
3. poverty ~ sự nghèo nàn
4. health ~ sức khỏe
5. particularly
-> adv V3/ed
6. investors
-> adj N
7. educational
-> adj N
8. various
-> adj N
9. achievements
-> learning achievements
10. knowledge ~ kiến thức
11. organisations
-> adj N
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. growth(n): tăng trưởng -> adj + N
2. developing(adj): đang phát triển -> adj + N -> developing countries(n): các nước đang phát triển
3. poverty (n): sự nghèo đói
4. health(n): sức khỏe
5. particularly (adv): cụ thể -> adv + V3/ed
6. investors(n): nhà đầu tư, những nhà đầu tư -> adj + N
7. educational(adj): giáo dục -> adj + N
8. various(article): nhiều -> adj + N
9. achievements(n): thành tích -> learning achievements(v): thành tích học tập
10. knowledge(n): kiến thức, hiểu biết
11. organizations(n): những tổ chức -> adj + N
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin