

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`-` refuse
Đồng nghĩa: repel
repel: khước từ
Trái nghĩa: agree
agree: đồng ý
`color{pink}{@Cheng}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

refuse (v.): từ chối
Từ đồng nghĩa: reject, rebuff, ignore, disagree, negate, deny, decline, spurn, resist, turn down, ...
Từ trái nghĩa: accept, agree, allow, approve, consent, endorse, grant, sanction, ...
refuse (n.): đồ dư thừa, vô dụng, đồ bỏ đi, rác rưởi
Từ đồng nghĩa: waste, garbage, trash, litter, rubbish, dump, junk, muck, leavings, ...
Từ trái nghĩa: cleanliness, asset, property, ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
84
696
34
Disagree cũng đồng nghĩa với refuse hay sao ý
3786
19232
3345
đúng òi