

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` My car was admitted stealing last week
`-` admit + V-ing: thừa nhận làm gì
`-` Có "last week" `->` bị động QKĐ: S + was/were + PII
`->` Tạm dịch: Xe của tôi đã được thừa nhận bị ăn cắp tuần trước
`2` I was avoided meeting because I wasn't liked.
`-` avoid + V-ing: tránh làm gì
`-` Động từ trong câu này được chia ở QKĐ `=>` Bị động QKĐ: S + was/were + PII
`-` Tạm dịch: tôi bị tránh gặp mặt vì không được mọi người thích
`3` Nine students were told to keep silent during the time by the teacher in the hall.
`-` Động từ trong câu này được chia ở QKĐ (told, were) `=>` Bị động QKĐ: S + was/were + PII
`-` be told to do sth: bị bảo làm gì
`-` Tạm dịch: Chín học sinh được giáo viên trong hội trường bảo phải giữ im lặng trong suốt thời gian.
`4` He was used to be taken to the city when he was a little boy.
`-` used to do sth: thường làm gì trong quá khứ `->` bị động: S + was/were + used to + PII: thường được làm gì trong quá khứ
`-` Tạm dịch: Anh ta đã từng được đưa đến thành phố khi anh ta còn là một cậu bé.
`5` I hate being laughed
`-` S + V + O + V-ing + $O_{2}$ `->` bị động: O + V + being + PII (by S)
`-` Trong câu trên: I (S) hate (V) people (O) laughing (V-ing) at me $O_{2}$ `->` I ($O_{2}$) hate (V) being laughed (PII)
`-` Tạm dịch: Tôi ghét bị cười
`6` I don't enjoy being made to do the work.
`-` make sbd do sth: khiến ai làm gì `->` Bị động: be made to do sth: bị bắt phải làm gì
`-` enjoy + V-ing: thích làm gì
`->` Tạm dịch: Tôi không thích bị bắt làm công việc.
`7` They expected to be met at the airport.
`-` expect to do sth: mong đợi làm gì `->` bị động: expect to be + PII: mong đợi được làm gì
`-` Đề: Họ mong tôi gặp họ ở sân bay
`=` Họ mong đợi sẽ được gặp tại sân bay.
`8` I was offered to give a chance to be a teacher at the school.
`-` Bị động QKĐ: S + was/were + PII
`-` Tạm dịch: Tôi đã được đề nghị cho một cơ hội để làm giáo viên tại trường.
`9` Your house will look like very beautiful once it has been finished decorating with bright.
`-` Bị động HTHT: S + have/has + PII | your house là S số ít `->` dùng has
`-` Tạm dịch: Ngôi nhà của bạn sẽ trông rất đẹp một khi nó đã được trang trí xong với sáng.
`10` I wasn't allowed to go fishing with my friends by my father when I was 10 years old.
`-` allow sbd to do sth: cho phép ai làm gì `->` bị động: be allowed to do sth: được ai cho phép làm gì
`-` Bị động QKĐ: S + was/were + PII
`-` "when I was 10 years old" là mệnh đề chỉ thời gian nên đứng ở cuối câu
`-` Tạm dịch: Tôi không được phép đi câu cá với bạn bè bởi cha tôi khi tôi 10 tuổi.
`------------------`
`-` Cấu trúc chung của câu bị động:
`+` S + be (theo thì) + PII + Adv (chỉ nơi chốn) + by O + Adv (chỉ thời gian)
`-` by him, by her, by people, ... `->` có thể bỏ vì không cần thiết
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin