

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. If I didn't have to work at weekend, I could take part in the competition.
→ Câu điều kiện loại 2: If + S + didn't + V(bare)+ ..., S + would/could + V(bare) + ...
2. He asked me if my sister was living there with me then.
→ Câu tường thuật: Yes/No questions: S + asked + sb + if + S + was/were + V-ing + ...
→ Lùi thì, chuyển thì HTTD thành thì QKTD
3. She hasn't been helped since she went bankruptcy.
→ Câu bị động: Thì HTHT: S + haven't/hasn't + been + V3/ed + ... + since + S + V2/ed + ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1`. `->` If I didn't have to work at weekend , I could take part in the competition.
`*` Lưu ý: Thể của các mệnh đề trong câu điều kiện phải ngược với thể của các mệnh đề tương ứng trong câu tình huống.
`-` Cấu trúc câu điều kiện loại 2:
`-` Đối với động từ thường:
`+` If + S + V-ed/V2, S + would/could/should + V (nguyên thể)
`-` If + S + didn’t + V (nguyên thể), S + would/could/should + not + V (nguyên thể)
`=>` Dùng để diễn tả một hành động, sự việc không thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
`–` Mệnh đề kết quả + because + Mệnh đề nguyên nhân (Không có dấu phẩy)
`⇒` S + V + because + S + V
`–` Because: bởi vì, vì - dùng để chỉ nguyên nhân - kết quả
`=>` Tạm dịch: Nếu tôi không phải làm việc vào cuối tuần, tôi có thể tham gia cuộc thi.
`2`. `->` He asked me if my sister was living there with me then?
`-` Cấu trúc: S + asked/ wondered/ wanted to know `+` (O) `+` if/ whether `+` S `+` V `(`lùi thì`)`…
`-` Ta lùi thì: HTTD `->` QKTD
`+` Cấu trúc thì QKTD: S `+` was/ were `+` V-ing
`-` Chủ ngữ "She" là danh từ số ít nên đi với "was" `->` She was + V-ing
`-` Đổi TTSH: Your `->` My
`-` Đổi cụm từ chỉ thời gian: Now `->` Then
`=>` Tạm dịch: Anh ấy hỏi tôi liệu em gái tôi có sống ở đó với tôi không?
`3`. `->` She hasn't been helped since she went bankruptcy.
`-` Cấu trúc câu bị động thì HTHT: S + have/has + V3 + O
`→` S + have/has + been + V3 (+ by Sb/ O)
`-` Ta có: No one: không người nào, không ai (dùng để chỉ câu phủ định).
`-` has helped `->` hasn't been helped.
`-` Chủ ngữ "She" là danh từ số ít nên đi với "has".
`-` bankruptcy (n): sự vỡ nợ, phá sản
`=>` Tạm dịch: Cô ấy đã không được giúp đỡ kể từ khi phá sản.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin