

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. consisted
→ consist of something - là một cái gì đó được tạo ra hoặc hình thành từ những thứ cụ thể khác nhau.
→ consist of: bao gồm
2. been
→ S + have/has + been + adj + ...
→ been: là
3. explain
→ explain: giải thích
4. their
→ their: của họ
5. result
→ result: kết quả
6. would
→ S + would + V(bare)
→ would: sẽ
7. which
→ "which" là động từ quan hệ chỉ vật/ thay thế mệnh đề
→ được dùng làm đại từ quan hệ, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó
8. fewer
→ so sánh hơn: tính từ ngắn: S + to be + adj + er + than + Noun/ Pronoun
→ fewer: ít hơn
9. recent
→ recent: gần đây
10. many
→ There are + (number/ many/ a lot of/ lots of) + plural nouns (danh từ số nhiều)
→ many: nhiều
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
1 Consisted
consist of : bao gồm
2 have been
có dấu hiệu since
3 explain
Những bộ phim đầu tiên đã im lặng, với tiêu đề trên màn hình để giải thích những câu chuyện.
4 their
-> the public
5 way
in this way : bằng cách này
6 would
Năm 1927, là người đầu tiên ' talkie'a phim với âm thanh, được hiển thị và từ đó về sau, công chúng sẽ chỉ chấp nhận hình thức này của bộ phim
7 which
-> America
8 fewer
Với sự xuất hiện của truyền hình trong những năm 1950, ít người đi xem phim
9 recent
nhưng trong những năm gần khán giả đã phát triển một lần nữa
10 many
->national film industries.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin