

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`Ex2:`
`1.` enough
`2.` too
`3.` enough
`4.` too
`5.` too
`6.` too
`7.` enough
`8.` enough
`9.` too
`10.` enough
`-----------------`
$\text{S + tobe + adj + enough + (for sb) + to V: }$đủ để làm gì
$\text{S + tobe + too + adj + (for sb) + to V: }$quá...đến nỗi mà
$chucbanhoctot$
$\boxed{\color{purple}{\text{#KaitoKid!}}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. There were not enough people to have the metting
=> Không có đủ người để họp cuộc họp.
2. The box is too heavy for her to carry
=> Cái hộp quá nặng đến nỗi mà cô ấy không mang
3. These shoes are not big enough for me to wear
=> Những đôi giày này quá lớn để tôi đi
4. She was too late to go home
=> Cô ấy đã quá muộn để trở về nhà
5. Maria was too tired to go out
=> Maria đã quá mệt khi ra ngoài
6. This novel was too boring for me to read
=> Cuốn tiểu thuyết này quá nhàm chán đối với tôi để đọc
7. Do you have enough time to talk now?
=> Bây giờ bạn có đủ thời gian để nói chuyện không?
8. The man is rich enough to buy everything
=> Người đàn ông đủ giàu để mua mọi thứ
9. This soup is too to hot for us to eat
=> Món súp này quá nóng để chúng ta ăn
10. The room was enough dark for me to see anything
=> Căn phòng đủ tối để tôi có thể nhìn thấy bất cứ thứ gì
CẤU TRÚC:
+) S+ not + be+adj+enough+ O+to V(nguyên thể)
(Đủ/ ko đủ ............để làm gì)
+) S+be+too+adj ( trái nghĩa)+ O+to V (nguyên thể)
( Qúa ..... để làm gì )
Eg. She is too young to get maried
Chúc bn ch tốt!
#mthuyduong33
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin