

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` delighted (adj) : vui mừng, hài lòng
`-` so + adj : rất ...
`->` Chúng tôi rất vui mừng khi bố mẹ tặng chúng tôi một món quà lớn.
`2.` upset
`-` Mệnh đề nguyên nhân - kết quả:
`->` Because + clause 1 , clause 2
`=>` Because of + N/N phrase/Pronoun/V-ing
`3.` disappointed (adj): thất vọng
`-` disappointed about sth: thất vọng về điều gì
`->` Bố mẹ tôi thất vọng vì kết quả kém của tôi.
`4.` annoyed (adj): bực bội, bị làm phiền
`-` made sw annoyed: đã làm ai bị bực bội
`->` Anh trai đã làm hỏng máy tính của tôi khiến tôi rất bực mình.
`5.` pleased (adj): vừa lòng
`-` pleased to sth: hài lòng với thứ gì
`->` Họ rất vui khi được đi dã ngoại cùng bạn bè.
`6.` surprised (adj): bất ngờ
`-` surprised with sth: bất ngờ với thứ gì
`-` Mệnh đề nguyên nhân - kết quả:
`->` Because + clause 1 , clause 2
`=>` Because of + N/N phrase/Pronoun/V-ing
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin