

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`*` Remember:
`-` remember to do something: nhớ phải làm gì (hành động chưa diễn ra)
`-` remember doing something: nhớ đã làm gì (hành động đã diễn ra)
`*` Forget:
`-` Forget to do something: quên việc cần làm (hành động chưa được diễn ra)
`-` Forget to doing something: quên việc đã làm (hành động diễn ra trong quá khứ nhưng đã quên)
`*` Regret
`-` regret to do something: dùng để thông báo một tin xấu
`-` regret doing something: hối tiếc về một sự việc trong quá khứ
`*` Stop
`-` stop to do something: dừng để làm việc khác
`-` stop doing something: dừng một việc đang làm
`color[pink][#ANGELRED]`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1 Forget to do ST: Quên làm gì (nói về sự việc chưa xảy ra)
Forget doing ST: Quên đã làm gìb(nói về sự việc đã xảy ra)
2 Stop doing ST : ngừng việc đang làm lại (ngừng hẳn)
Stop to do ST : ngừng việc đang làm lại để làm một việc khác
3 Regret to do ST : hối tiếc vì phải làm gì (nói về sự việc chưa xảy ra)
Regret doing ST : hối tiếc vì đã làm gì(nói về sự việc đã xảy ra)
4 Remember to do ST: nhớ để làm gì(nói về sự việc chưa xảy ra)
Remember doing ST : nhớ về việc gì đã làm (nói về sự việc đã xảy ra)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin