

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
1. school (Today is first day at my new school).
- Hôm nay là ngày đầu tiên ở trường mới của tôi.
2. my (new uniform).
=> đồng phục mới của tôi
3. takes (My mother - HTĐ).
+ take someone to : đưa ai đó đến đâu.
+ take me to school: đưa tôi đến trường
4. friends
+ teacher and friends: cô giáo mà những người bạn mới.
5. have
+ S + V/Vs/es + O - Thì HTĐ.
+ DHNB: today.
+ We là chủ ngữ số nhiều nên giữ nguyên have.
+ have many different subjects: nhiều môn học mới.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1.school:trường(first day at my new.....:ngày đầu tiên ở....mới của tôi)
2.my:của tôi(i put on.....new uniform:tôi mặc đồng phục mới...)
3.takes(thì hiện tại đơn,mother là số ít nên take->takes)
4.friends(my new teacher and my new friends:giáo viên mới của tôi và những người bạn mới của tôi)
5.have(I also have many different subjects:tôi cũng có nhiều môn học khác nhau)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin