

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`11.D`
`->` keep `+` V-ing: cố giữ làm gì
`12.A
`->` in case `+` clause: trong tường hợp
`13.D`
`-` calendar (n): lịch
`->` Xem trong lịch xem có rảnh vào thứ `4` không.
`->` hợp nghĩa
`14.A`
`->` join with sb/sth: làm gì/tham gia với ai đó/cái gì
`15.D`
`-` go for a swim: đi bơi
`16.B`
`-` take off (phr v): cất cánh
`->` Theo kế hoạch là cất cách trong khoảng nửa giờ nữa
`17.C`
`->` Câu tường thuật dạng -wh question:
$\text{S + asked sb + -wh question + S + V}$
`-` Lùi thì: HTĐ `->` QKĐ
`18.B`
`-` without: không có
`->` Không có bạn đồng ý thì không có gì được sắp xếp
`19.A`
`->` let sb `+` V-bare
`20.` on
`-` depend on: phụ thuộc vào
`21.B`
`->` Câu hỏi đuôi:
`-` Vế trước `(+)` `->` vế sau `(-)`
`-` Vế trước chia thì HTĐ `->` vế sau lấy trợ động từ do/does để ráp vô
`22.C`
`->` tobe `+` adj
`->` Câu tường thuật: S + said + (that) + S + V
`-` lùi thì: can `->` could `-` HTĐ `->` QKĐ
`23.A`
`->` Câu điều kiện loại `1:` If + S + V-(s/es), S + will/can/shall + V-bare
$chucbanhoctot$
$\boxed{\color{purple}{\text{#KaitoKid!}}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin