

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Chọn từ trái nghĩa với " Confident"
A. ignored
B. lonely
C. fearful
D. optimistic
`->` `"Confident"`: tự tin
`"ignored"` : thờ ơ >< `"care about"`: quan tâm
`"lonely"`: cô đơn >< `"gather"`: quây quần
`"fearful"` : đáng sợ >< `"Confident"`:tự tin
`"optimistic"`: lạc quan >< `"pessimistic"`: bi quan
`=>` Đáp án `C`
$\color{red}{\text{@Hy~Hoctotnha}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin