

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`31` had left
`-` Hành động "leave" xảy ra trước hành động khác (saw) trong quá khứ
`->` Dùng thì quá khứ hoàn thành
`-` QKHT : (+) S + had + `V_(pp)`+ ....
`32` will be waiting
`-` Có vế trước "Hãy gặp tôi vào thứ bảy , tôi (đợi) bạn lúc giữa trưa"
`->` hành động chưa xảy ra
`-` Có thời gian "at midday" rõ ràng `->` Dùng thì tương lai tiếp diễn
`-` TLTD : (+) S + will + be + `V_\text{ing}` + ...
`33` was being moved
`-` While + S + V QKĐ + ... , S + V QKTD + ...
`->` Diễn tả hành động đang xảy ra thì hành động khác chen vào
`-` Hành động đang xảy ra dùng thì QKTD ,hành động chen vào dùng thì QKĐ
`-` Ở đây hành động "move" đang xảy ra thì hành động "broke" chen vào
`->` hành động "move" chia thì QKTD
`-` Chủ ngữ không thể tự làm hành động `->` Dùng bị động
`-` BĐ `-` QKTD : (+) S + was/were + being + `V_(pp)` + ...
`-` Chủ ngữ "it" số ít `->` Dùng was
`34` will have forgotten
`-` Có "by the time I am back in five years" `->` Tương lai hoàn thành
`-` TLHT : (+) S + will have + `V_(pp)` + ...
`35` should be
`-` It + be + adj + that + S + (should/shouldn't) + `V_\text{inf}` + ... `?`
`36` to be taken
`-` Chủ ngữ không thể tự làm hành động `->` Dùng bị động
`-` BĐ `-` Want : S + want to + be + `V_(pp)` + ...
`37` have done / have been doing
`-` Có "for the last `30` years" `->` dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành (tiếp diễn)
`-` HTHT : (+) S + have/has + `V_(pp)` + ...
`-` HTHTTD : (+) S + have/has + been + `V_\text{ing}` + ...
`-` Chủ ngữ I `+` have
`38` turns
`-` Dịch : Ở đây cho tới khi đèn chuyển sang màu xanh lá
`-` HTĐ `-` V thường : (+) S + `V_\text{inf}` `/` `V_S` `/` `V_(es)` + ...
`39` wash
`-` CĐ `-` Nhờ vả : S + have + O + `V_\text{inf}` + ...
`40` letting
`-` Risk + `V_\text{ing}` : Dám / đánh cược / liều làm gì
`\tt{# Crown}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin