

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` in (count someone in: cho ai đó vào một hoạt động hay kế hoạch)
`2.` in (in need: cần thiết)
`3.` of (kind of: kiểu như)
`4.` with (provide sb with sth: cung cấp cho ai cái j)
`5.` for (take no for an answer: từ chối)
`6.` on (lie on the beach: nằm trên bãi biển)
`7.` for (donate sth for sb: ủng hộ cho ai đó cái j)
`8.` about (tell someone about sth: bảo cho ai đó cái gì)
`9.` over (all over the world: trên khắp thế giới)
`10.` in (trước other countries thì dùng giới từ in)
$#khoinguyentien5$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin