

Các từ đồng nghĩa với từ hiền (trong câu "Súng gươm vứt bỏ lại hiền xưa")
a .Hiền hoà,hiền hậu,lành ,hiền.
b.Hiền lành,nhân nghĩa ,nhận đức ,thẳng thắn.
c.Hiền hậu,hiền lành, nhân ái,trung thực.
d.Nhân từ ,trung thành,nhân hậu hiền hậu.
Từ "ăn" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc:
a.Cả gia đình tôi cùng ăn cơm.
b.Bác Lê lội ruộng nhiều nên bị nước ăn chân.
c.Những chiếc tàu vào cảng ăn than.
d.Mẹ cho xe đạp ăn dầu
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\color{yellow}{khanhhuyenk11}$
Đáp án + Giải thích các bước giải:
CÂU 1:Các từ đồng nghĩa với từ hiền (trong câu "Súng gươm vứt bỏ lại hiền xưa")
A .Hiền hoà,hiền hậu,lành ,hiền.
B.Hiền lành,nhân nghĩa ,nhận đức ,thẳng thắn.
C.Hiền hậu,hiền lành, nhân ái,trung thực.
D.Nhân từ ,trung thành,nhân hậu hiền hậu.
Từ đồng nghĩa là với câu trên là : C. Hiền hậu , hiền lành , nhân ái , trung thực
Câu 2 :Từ "ăn" trong câu nào dưới đây được dùng với nghĩa gốc:
A.Cả gia đình tôi cùng ăn cơm.
B.Bác Lê lội ruộng nhiều nên bị nước ăn chân.
C.Những chiếc tàu vào cảng ăn than.
D.Mẹ cho xe đạp ăn dầu
Từ ăn được dùng với nghĩa gốc là: A. Cả gia đình tôi cùng ăn cơm
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` Đáp án : `A`
`->` Các từ hiền này chỉ tính cách, phẩm chất đáng quý của con người, tính cách này vô cùng hiền hòa, nghĩa rằng sống hòa thuận, không đôi co, cãi cọ với người khác, sống chan hòa, tình cảm, nhân nhượng và làm nhiều việc thiện đức
`2.` Đáp án : `A`
`->` Từ ăn trong câu "Cả gia đình tôi cùng ăn cơm" là chỉ nghĩa gốc
`color[rainbow][Sú]`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin