

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Làm bài tập nhiều hoặc học bảng tính tan sau sgk 8 hoặc 9.
Một số điểm chung trong bảng tính tan:
- Tất cả các muối có gốc $NO_{3}$ đều tan.
- Hầu hết các muối có gốc $SO_{4}$ đều tan, trừ $BaSO_{4}$ và $PbSO_{4}$
- Hầu hết các muối có gốc $CO_{3}$ đều không tan, trừ $K_{2}CO_3$ và $Na_{2}CO_3$
- Muối có gốc $PO_{4}$, `SO_3` và gốc `SiO_3` giống muối có gốc $CO_{3}$
- Hầu hết các muối có gốc Cl đều tan trừ AgCl
Một vài CTHH:
- Muối tan: `AgNO_3, BaNO_3, Na_3PO_4, CuCl_2`,....
- Muối không tan: `AgCl, BaSO_4, CaCO_3, BaCO_3, Ag_2S,...`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`color{#66CCFF}{***t}color{#33CCFF}{d}color{#00CCFF}{u}color{#00CCCC}{n}color{#33CCCC}{g}`
`***` Muối tan
`-` Muối tan là muối khi cho vào nước sẽ hòa tan hoàn toàn hoặc phần lớn, tạo thành dung dịch trong suốt.
`-` Nhận biết
`+` Cho muối vào nước, khuấy đều.
`+` Nếu tan hết, không còn cặn `->` muối tan.
`-` Quy tắc nhận biết nhanh
`+` Tất cả muối của `Na^+, K^+, NH_4^+` đều tan
`+` Hầu hết muối nitrat (`NO_3^-`) đều tan
`+` Phần lớn muối chloride (`Cl^-`) tan (trừ `AgCl, PbCl_2`…)
`-` Ví dụ
`+ NaCl -` tan
`+ KNO_3 -` tan
`+ (NH_4)_2SO_4 -` tan
`***` Muối không tan
`-` Muối không tan là muối khi cho vào nước sẽ không tan hoặc tan rất ít, tạo kết tủa.
`-` Nhận biết
`+` Cho muối vào nước.
`+` Nếu xuất hiện chất rắn lắng xuống (kết tủa) `->` muối không tan.
`-` Một số muối thường không tan:
`+` Phần lớn muối cacbonate (`CO_3^[2-]`) (trừ `Na⁺, K^+, NH_4^+`)
`+` Phần lớn muối photphate (`PO_4^[3-]`)
`+ AgCl, BaSO_4, CaCO_3`…
`-` Ví dụ
`+ AgCl -` không tan
`+ BaSO_4 -` không tan
`+ CaCO_3 -` không tan
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
4
670
0
mình tìm này mãi để xác định chất kết tủa mà h mới ra, anw cmon cậu nhiêu nhe