

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
6. Họ đang đi đâu vậy?
⇒ Where are they going?
7. Có phải Peter đang đọc sách trong phòng không?
⇒ Is Peter reading books in his room?
8. Bạn nên mang theo một chiếc áo. Trời đang trở lạnh đấy!
⇒ You should bring a shirt. It's getting cold!
9. Lisa đang ăn trưa ở căng-tin với bạn thân của cô ấy.
⇒ Lisa is having lunch in the canteen with her best friend.
10. Bố tôi đang sửa chiếc xe đạp của tôi.
⇒ My father is repairing my bicycle.
_________________________________________________________________
* Công thức HTTD:
(+) S + tobe (am/is/are) + V-ing + O/N.....(1)
(-) S + tobe (am/is/are) + not + V-ing + O/N.....(2)
(?) Tobe (Am/Is/Are) + S + V-ing + .....? (3)
→ Yes, S + tobe (am/is/are).
→ No, S + tobe (am/is/are) + not.
(Wh-) + S + tobe (am/is/are) + V-ing.....? (4)
→ Trả lời: (1).
$#thanxissentase$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`6` Where are they going?
`7` Is Peter reading books in his room?
`8` You should bring a shirt . It's getting cold.
`9` Lisa is eating lunch at the canteen with her friend.
`10` My father is fixing my bike.
`@` Thì Hiện Tại Tiếp Diễn.
+) S + is/am/are + V-ing + O
-) S + is/am/are + not + V-ing + O
?) Is/am/are + S + V-ing + O?
`@` Dấu hiệu nhận biết : now , rightnow , at the moment , at present , câu mệnh lệnh ngắn như Look ! , Listen ! , ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin