

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. will be repaired
-> tomorrow (bị động TLĐ will be V3/ed)
2. are going to be hurt
-> be going to be V3/ed (dự đoán có dân chứng)
3. will be installed
-> soon (bị động TLĐ will be V3/ed)
4. was damaged
-> yesterday (bị động QKĐ was/were V3/ed)
5. are being transported
-> now (bị động HTTD is/am/are being V3/ed)
6. are often entertained
-> bị động HTĐ
7. were given
-> last Sunday (bị động QKĐ)
8. haven't been educated
-> yet (bị động HTHT)
9. has just been stolen
-> bị động HTHT have/has been V3/ed
10. are required
-> be required to V: bị yêu cầu làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1.will repair ( tomorrow thì tương lai dùng will )
2.are hurting ( Be careful-hãy cẩn thận , hiện tại tiếp diễn )
3.install ( luôn luôn đối diện nên chắc hiện tại đơn ạ )
4.damaged ( có yesterday-quá khứ đơn )
5.are transporting ( now-hiện tại tiếp diễn )
6.often entertain ( often tần suất thường xuyên- hiện tại đơn )
7.gave ( last Sunday-quá khứ đơn , give là bất qt nên là gave )
8.have educated ( yet-dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành
9.have just stolen ( just-dấu hiệu hiện tại hoàn thành )
10.required ( những hsinh đã yêu cầu xem video về chủ đề mới - nên e nghĩ là quá khứ đơn ạ )
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin