

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
=>
1. for
-> for charity ~ làm từ thiện
2. to
-> give sth to: đưa/tặng cái gì cho
3. in
-> get experience in: có được kinh nghiệm
4. to ~ đến, đối với
5. to
-> have attachment to ~ gắn bó với
6. of
-> be aware of: hiểu, biết
7. of
-> be ignorant of ~ thờ ơ
8. for
-> be useful for sb
9. for
-> for charity
10. in
-> get experience in
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin