

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. Phân loại, gọi tên và xét tính tan của các hợp chất oxide :
Basic oxide (oxit bazơ) không tan: FeO (Iron (II) oxide), Fe2O3 (Iron (III) oxide), CuO (Copper (II) oxide)
Basic oxide (oxit bazơ) tan: BaO (Barium oxide), Na2O (Sodium oxide), K2O (Potassium oxide)
Acidic oxide (oxit axit) tan: P2O5 (Diphotphorus pentaoxide), NO2 (Nitrogen dioxide)
2. Basic oxide (oxit bazơ) tan: ZnO* (Zinc oxide), CaO (Calcium oxide), Al2O3* (Aluminium oxide)
Basic oxide (oxit bazơ) không tan: MgO (Magnesium oxide)
Acidic oxide (oxit axit) tan: SO2 (Sulfur dioxide), CO2 (Carbon dioxide)
Lưu ý: Các hợp chất có dấu "*" là những hợp chất muốn tan trong nước cần phải có những điều kiện như tác dụng thêm với bazơ, nhiệt độ cao,...
Chúc bạn học tốt
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin