

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` will play
`-` Có "tomorrrow" `->` Chuyện chưa xảy ra
`-` Không có chứng cứ , chỉ là ý định của người nói `->` Tương lai đơn
`2` will pay
`-` Có "I promise" là lời hứa `->` TLĐ
`3` Will - open
`-` Will + you + `V_0` + .... `?`
`->` Diễn tả yêu cầu , mệnh lệnh làm gì đó
`4` will switch
`-` Chỉ là ý định của người nói ngay lúc nói `->` TLĐ
`5` will be
`-` Có "tomorrow" `->` Chưa xảy ra
`-` Không có căn cứ , bằng chứng rõ ràng `->` TLĐ
`6` will go
`-` Chỉ là suy nghĩ của người nói . chưa xảy ra `->` TLĐ
`7` will be
`-` Có "soon" `->` Chưa xảy ra
`-` Chỉ là ý định của người nói ngay lúc nói `->` TLĐ
`8` will pass
`-` S + think + S + will + `V_0` + ... : Ai đó nghĩ ai đó sẽ làm gì đó
`9` will help
`-` Chưa xảy ra , chỉ là suy nghĩ của người nói `->` TLĐ
`10` will finish
`-` Không có căn cứ cụ thể `->` TLĐ
`_________________________________________`
`-` Cấu trúc câu thì tường lai đơn :
(+) S + will + `V_0` + ...
(-) S + will + not + `V_0` + ...
(?) Will + S + `V_0` + .... `?`
`->` Diễn tả sự việc có thể xảy ra trong tương lai (không chắc chắn)
`->` Diễn tả quyết định ngay thời điểm nói
`->` Diễn tả lời hứa , lời mời , lời yêu cầu hay dự định
`->` ....
`\text{@ TheFallen}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
$1$. will play (DHNB: tomorrow)
$2$. will pay
- Dùng tương lai đơn để diễn đạt lời hứa: S+ promise+ S+ will+ V_nguyên thể
$3$. Will you open..? (Đưa ra lời mời, yêu cầu=> Dùng tương lai đơn)
$4$. will switch (Quyết định, hành động ngay trong lúc nói => Dùng tương lai đơn)
$5$. will be (DHNB: tomorrow)
$6$. will go
$7$. will be (DHNB: soon)
$8$. will pass
- Dùng tương lai đơn để diễn đạt suy nghĩ, lời nói không có căn cứ: S+ think+ S+ will+ V_nguyên thể
$9$. will help (Quyết định, hành động ngay trong lúc nói => Dùng tương lai đơn)
$10$. will finish
- Cấu trúc tương lai đơn:
(+) S+ will+ V(inf)
(-) S+ won't+ V(inf)
(?) (Wh-question)+ will+ S+ V(inf)?
$@themoonstarhk$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin