Đăng nhập để hỏi chi tiết


Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
(76) and
go and while you are there: đi và trong lúc bn đang ở đó
(77) into
*turn into: biến thành
(78) in advance
*in advance: trước
(79) case
in case: trong trường hợp
(80) site
camp site: chỗ cắm trại
(81) sure
make sure: đảm bảo rằng
(82) fire
Camp fire: cháy trại
(83) out
put out: dập lửa
(84) be
*cấu trúc câu bị động modal verb: S+be+modal verb+Vpii
(85) animals
* Bn k muốn 1 con gấu đói hay bất kì động vật nào khác xuất hiện trong lều của bn
Chúc bn hc tốt nka^^
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin