

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`60.` behaving
`->` Someone's behaving: hành xử của ai đó.
`-` Tạm dịch: Tôi không hiểu cách hành xử đó của cô ấy.
`61.` to explain `-` to listen
Phân biệt "try to V/V-ing"
`->` Try to V: cố gắng làm gì
`->` Try to V-ing: thử làm gì
Cấu trúc "refuse":
`->` Refuse to V: từ chối làm gì
`-` Tạm dịch: Anh ấy đã cố gắng giải thích nhưng cô ấy đã từ chối lắng nghe.
`62.` smoking
`->` By (giới từ) + V-ing/Noun
"Smoking" là danh động từ đứng sau giới từ.
`-` Tạm dịch: Vào bữa tối, cô ấy làm tôi khó chịu vì hút thuốc giữa các món ăn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

60. behaving
`->` Understand + V-ing: hiểu
61. to explain/ to listen
`->` Try + to V: cố gắng làm j....
Try + V-ing: thử lm j....
Refuse + to V: từ chối làm j..
Dịch: Anh ấy đã cố gắng giải thích nhưng cô ấy đã từ chối lắng nghe
62. smoking
`->` By + O
Mà ''smoke'' là động từ chuyển sang danh từ thì thêm [ing] sau V -> smoking
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
666
19359
490
`60.` S + can (not) understand sb V-ing