

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` older
`2.` more challenging
`3.` best
`-` good - better - the best
`4.` most elegent
`5.` cleverest
`==========`
`-` So sánh giữa 2 sự vật vật với nhau `=>` So sánh hơn
`-` So sánh giữa 1 sự vật có sự nổi trội hơn những vật khác `=>` So sánh nhất
`@` Cấu trúc So Sánh Hơn:
`+` Tính từ ngắn: S + be + adj+ ER + than + N/ pronoun
`+` Tính từ dài: S + be + more + adj + than + N/ pronoun
`@` Cấu trúc So Sánh Nhất:
`+` Tính từ ngắn: S + be + the + adj+ EST
`+` Tính từ dài: S + be + the most + adj
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` My brother is ten years (old) older than my cousin.
[Anh trai tôi hơn anh họ tôi mười tuổi.]
`2.` This exercise is (challenging) more challenging than expected.
[Bài tập này khó hơn mong đợi.]
`3.` That ice cream tastes really delicious. It's the (good) best I've ever eaten.
[Kem đó có vị rất ngon. Đó là món ngon nhất mà tôi từng ăn.]
`4.` She wore the (elegant) most elegant dress of all the women at the reception.
[Cô ấy mặc chiếc váy thanh lịch nhất trong tất cả những người phụ nữ tại quầy lễ tân.]
`5.` I think Anna is the (clever) cleverest/most clever girl in my class.
[Tôi nghĩ Anna là cô gái thông minh nhất trong lớp của tôi.]
___________________________________________________________________________________
`I.` SO SÁNH HƠN:
`@` Short adjective: `S1` `+` to be `+` adj `+` er `+` than `+` `S2`
`@` Long adjective: `S1` `+` to be `+` more `+` adj `+` than `+` `S2`
`II.` SO SÁNH NHẤT:
`@` Short adjective: `S` `+` to be `+` the `+` adj `+` `S2`
`@` Long adjective: `S1` `+` to be `+` the `+` most `+` adj `+` `S2`
`star` Ngoại lệ: Một số tính từ dài mà khi chuyển sang dạng so sánh nhất ta có hai cách.
`1.` Thêm đuôi "`-`est" vào sau tính từ đó.
`2.` Thêm cụm "the most" vào trước tính từ đó.
`\text{#Rain}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin