

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`.He asked me if I liked playing sports
`->` Tường thuật NV ( Yes / No ) :
`=>` S + asked + O + if / whether + S + V ( lùi thì )
`->` HTĐ `->` QKĐ : S + Ved / V2
`2`.A new school is being built in our village
`->` BĐ `-` HTTD : S + is / am / are + being + VpII ( by O )
`=>` He , She , It `+` is
`\text{# TF}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1.` He asked me if I like playing sports.
`-` Câu hỏi tường thuật- Dạng Yes/ No: S + asked + O + if + S + V (Lùi thì).
- Lùi một thì: Hiện tại đơn `->` Quá khứ đơn.
- Thay đổi đại từ: you `->` I.
- "Anh ấy hỏi tôi rằng tôi có thích chơi thể thao không"
`2.` A new school is being built in our village.
`-` Chủ ngữ "A new school" không thực hiện hành động "xây dựng".
`->` Câu bị động (Thì hiện tại tiếp diễn): S + am/ is/ are + being + V (Pii) + (by O).
- "Một ngôi trường mới đang được xây dựng ở làng chúng tôi"
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin