Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` prepare
`2.` teaches
`3.` learn
`4.` isn't
`5.` don't take
`6.` have
`7.` are practicing
`8.` gets
`9.` rehearse
`10.` climb
`11.` ask
`12.` doesn't smile
`13.` are
`14.` is singing
`15.` sing
`16.` is
`17.` is rehearsing
===========================================
`@` Thì hiện tại đơn (The present simple)
`-` Với động từ thường:
`(+)` S + Vs/es
`->` I/We/You/They/Danh từ số nhiều + V-inf
`->` He/She/It/Danh từ số ít + Vs/es
`(-)` S + don't/doesn't + V-nguyên mẫu
`(?)` Do/Does + S + V-nguyên mẫu +...?
Trả lời:
`->` Yes, S + do/does.
`->` No, S + don’t/doesn’t.
Câu hỏi với Wh-questions:
`->` Wh-word + do/does (not) + S + V (nguyên thể)….?
`-` Với động từ tobe:
`(+)` S + am/is/are + N/ Adj
`+)` I + am...
`+)` He/She/It/Danh từ số ít + is
`+)` You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are
`(-)` S + am/is/are + not + N/ Adj
`(?)` Am/Are/Is (not) + S + N/Adj?
Trả lời:
`->` Yes, S + am/are/is.
`->` No, S + am/are is + not.
Câu hỏi với Wh-questions:
`->` Wh-word + am/are/is (not) + S + N/Adj?
Dấu hiệu nhận biết: always, constantly, usually, often, sometimes,every day/week/month...
==============================================================
`@` Thì hiện tại tiếp diễn (The present continuous)
`(+)` S + am/is/are + Ving
`(-)` S + am/is/are (not) + Ving
`(?)` Am/ Is/ Are + S + Ving?
Trả lời:
`->` Yes, S + am/is/are.
`->` No, S + am/is/are + not.
Câu hỏi với Wh-questions:
`->` Wh-word + am/are/ is (not) + S + Ving?
Note:
`+)` I am + V-ing
`+)` He/She/It/Danh từ số ít + is + V-ing
`+)` You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are + Ving
Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, at present, look!, right now, listen!,...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Sự kiện