

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1,` undated
- Adj + N (archeological remains); undated (adj.): chưa xác định rõ niên đại
`2,` unrestrainedly
- Adv + adj (aggressive); unrestrainedly: không thể kiểm soát được
`3,` forerunner
- A/an/the + N; forerunner: dấu hiệu báo trước
`4,` unaccompanied
- Unaccompanied (adj.): không được theo kèm (ý là không kèm với đánh đàn)
`5,` thoughtlessly hoặc unthinkingly
- Trạng từ đứng trước hoặc sau động từ (said) để bổ nghĩa; cả hai từ trên đều có nghĩa là "mà không suy nghĩ đến hậu quả"
`6,` inhumanity
- Be accused of + N/Ving: bị cáo buộc vì ...; inhumanity (n.): sự mất nhân tính
`7,` contributory
- Adj + N (factor); contributory: đóng góp
`8,` inadequacy
- Adj (own) + N; inadequacy: sự thiếu hụt
`9,` unquestionably
- Be unquestionably + N: chắc chắn ...
- Dịch: Nó chắc chắn là một nước đi đúng
`10,` non-existent
- V to be (were) + adj; non-existent: không tồn tại
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin